| Cổ phiếu | 92,92 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 15.132,87 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 31,27 tỷ | 24,78 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/4/2003 | 67,28 | 2,22 | 16,01 |
XT | Cổ phiếu | 14,95 tỷ | 69.561 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 92,18 | 2,36 | 16,71 |
XT | Cổ phiếu | 14,95 tỷ | 91.436 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 11,88 | 2,24 | 16,18 |
XT | Cổ phiếu | 14,95 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 11,88 | 2,24 | 16,18 |
XT | Cổ phiếu | 13,01 tỷ | 85.172 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 80,24 | 2,36 | 16,71 |
AM | Cổ phiếu | 12,11 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 85,21 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 12,11 tỷ | 105.052 | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 85,21 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 12,08 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 74,68 | 4,42 | 23,68 |
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.882,08 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 10,3 tỷ | 225.528 | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/9/2009 | 63,69 | 2,27 | 16,33 |
AM | Cổ phiếu | 9,68 tỷ | 10.664 | AM Amundi | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 100,87 | 2,03 | 14,52 |
AM | Cổ phiếu | 9,68 tỷ | 21.232 | AM Amundi | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 74,44 | 1,60 | 10,65 |
IS | Cổ phiếu | 7,53 tỷ | 91.215 | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/11/2005 | 49,23 | 2,21 | 16,04 |
AM | Cổ phiếu | 6,45 tỷ | 204.508 | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/4/2018 | 8,79 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 6,11 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 15,86 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 6,01 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 18,56 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 6,01 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 18,56 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 5,61 tỷ | 354.059 | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/4/2018 | 7,65 | 4,54 | 26,85 |
KO | Hàng hóa | 5,4 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 12.188,50 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 4,49 tỷ | 107.038 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 12,60 | 2,25 | 16,23 |
NF | Cổ phiếu | 3,9 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 1.992,67 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,97 tỷ | 17.750 | SP SPDR | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2011 | 91,31 | 1,49 | 9,52 |
IS | Cổ phiếu | 1,77 tỷ | 37.076 | IS iShares | 0,69 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/4/2003 | 93,88 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | 10.316 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 21,59 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 1,08 tỷ | 1.962 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 21,59 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 939,68 tr.đ. | 36.030 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 18,80 | 4,32 | 24,84 |
XT | Cổ phiếu | 807,97 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,49 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2007 | 54,92 | 3,71 | 25,82 |
AM | Cổ phiếu | 805,89 tr.đ. | 7.051 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 16,12 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | — | HA Hanwha | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 494,38 tr.đ. | 12.438 | IN Invesco | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 84,83 | 2,26 | 16,16 |
DE | Cổ phiếu | 292,51 tr.đ. | 12.975 | DE Deka | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 70,78 | 2,15 | 16,08 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 177,69 tr.đ. | 98.382 | DI Direxion | 1,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 77,88 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
FI | Cổ phiếu | 161,74 tr.đ. | 54.328 | FI Fidelity | 0,99 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 29/10/2018 | 7,21 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 108,62 tr.đ. | 13.010 | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 145,99 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 89,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,58 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,42 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 88,32 tr.đ. | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 20,47 | 2,18 | 15,83 |
DE | Cổ phiếu | 69,15 tr.đ. | — | DE Desjardins | 0,44 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 23,54 | 2,27 | 16,31 |
PR | Cổ phiếu | 40,56 tr.đ. | 11.805 | PR ProShares | 1,46 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 109,63 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 21,79 tr.đ. | 247.037 | DI Direxion | 1,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 14,68 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 13,02 tr.đ. | 107.702 | PR ProShares | 1,69 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 15,78 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 11,93 tr.đ. | 482 | HA Harbor | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 14/5/2025 | 28,07 | 4,38 | 23,47 |
IS | Cổ phiếu | 7,61 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 4,96 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 2,41 tr.đ. | 34.657 | PR ProShares | 2,69 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 10,76 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | 563.706,7 | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 9,77 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 561.230 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,39 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 555.020 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 10,89 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | — | — | BE BetaShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | CO Coronation | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |