MSCI EM (Emerging Markets) - Tất cả 55 ETFs trên một giao diện

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu90,401 tỷ
-
Hanwha0,50Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201413.113,7200
Cổ phiếu25,054 tỷ
24,975 tr.đ.
iShares0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200358,662,3116,49
Cổ phiếu11,389 tỷ
-
Nikko0,34Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/1/20102.860,2100
Cổ phiếu10,446 tỷ
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201780,572,3016,40
Cổ phiếu10,446 tỷ
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201780,572,3016,40
Cổ phiếu8,116 tỷ
-
iShares0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)18/11/200558,622,3016,57
Cổ phiếu7,322 tỷ
-
iShares0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/9/200955,862,3416,72
Cổ phiếu6,876 tỷ
-
KODEX0,45Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)23/3/201810.741,1600
Cổ phiếu5,509 tỷ
-
UBS0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)18/6/201816,2100
Cổ phiếu4,418 tỷ
-
Amundi0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202365,274,3328,55
Cổ phiếu4,152 tỷ
-
Amundi0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202374,364,3328,55
Cổ phiếu4,152 tỷ
-
Amundi0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202374,364,3328,55
Cổ phiếu3,906 tỷ
-
NEXT FUNDS0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/7/20182.007,4700
Cổ phiếu3,658 tỷ
-
HSBC0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201114,902,2916,43
Cổ phiếu3,395 tỷ
-
Amundi0,25Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)9/5/201785,862,0314,52
Cổ phiếu3,347 tỷ
-
Amundi0,20Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/11/20106,494,4927,48
Cổ phiếu2,438 tỷ
-
UBS0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)12/11/2010148,9100
Cổ phiếu1,627 tỷ
-
SPDR0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201190,761,499,52
Cổ phiếu1,515 tỷ
-
iShares0,69Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200385,6500
Cổ phiếu1,414 tỷ
-
Amundi0,20Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/11/20107,6700
Cổ phiếu927,762 tr.đ.
-
HSBC0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201116,1800
Cổ phiếu927,762 tr.đ.
-
HSBC0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201116,1800
Cổ phiếu871,671 tr.đ.
-
Amundi0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201816,004,0625,31
Cổ phiếu858,436 tr.đ.
-
Amundi0,25Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/2/201863,361,6010,65
Cổ phiếu838,448 tr.đ.
-
Xtrackers0,49Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/6/200773,024,7827,71
Cổ phiếu532,23 tr.đ.
-
Hanwha0,50Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/12/20208.835,4000
Cổ phiếu396,437 tr.đ.
-
Invesco0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)26/4/201073,552,0814,88
Cổ phiếu322,76 tr.đ.
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)3/11/202110,5000
Cổ phiếu322,76 tr.đ.
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)3/11/202110,5000
Cổ phiếu214,021 tr.đ.
-
UBS0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201175,5310,5549,69
Cổ phiếu214,021 tr.đ.
-
UBS0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201175,5310,5549,69
Cổ phiếu201,765 tr.đ.
-
Fidelity0,99Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/12/20137,3400
Cổ phiếu193,534 tr.đ.
-
Deka0,65Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)1/7/201069,121,5215,86
Cổ phiếu165,804 tr.đ.
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202314,1100
Cổ phiếu165,804 tr.đ.
-
Xtrackers0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202314,1100
Cổ phiếu155,184 tr.đ.
101.346
Direxion1,08Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200867,7600
Cổ phiếu139,25 tr.đ.
-
Amundi0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201818,9000
Cổ phiếu139,25 tr.đ.
-
Amundi0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201818,9000
Cổ phiếu139,25 tr.đ.
-
Amundi0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201818,9000
Cổ phiếu109,968 tr.đ.
-
UBS0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/11/201421,132,3216,56
Cổ phiếu85,413 tr.đ.
-
Tachlit0,58Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)20/11/201822,7000
Cổ phiếu69,041 tr.đ.
-
Desjardins0,44Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)12/3/202124,222,2916,41
Cổ phiếu44,234 tr.đ.
11.353,36
ProShares0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)2/6/200993,2600
Cổ phiếu18,266 tr.đ.
98.797,88
Direxion1,61Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200828,2800
Cổ phiếu9,975 tr.đ.
441,727
Harbor0,65Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)15/5/202523,584,6724,44
Cổ phiếu8,341 tr.đ.
34.855,18
ProShares0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)1/11/200718,6300
Cổ phiếu7,609 tr.đ.
-
iShares0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/7/202063,4100
Cổ phiếu4,956 tr.đ.
-
Fidelity0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/5/202410,7900
Cổ phiếu2,683 tr.đ.
11.519,84
ProShares0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/10/200716,1300
Cổ phiếu551.915
-
State Street 0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202511,1500
Cổ phiếu550.81
-
State Street 0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202511,1300
Cổ phiếu-
-
KSM0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/11/2018000
Cổ phiếu-
-
BetaShares0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/8/2025000
Cổ phiếu-
-
Coronation0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/8/2024000
Harel Sal (4D) MSCI Emerging Markets
HRL.F72.TA
IL0011493017
Cổ phiếu-
-
Harel Sal0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)2/10/2019000
1