| Cổ phiếu | 97,135 tỷ | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 13.945,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 27,496 tỷ | 27,637 tr.đ. | iShares | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 59,13 | 2,39 | 17,08 |
| Cổ phiếu | 11,284 tỷ | - | Nikko | 0,34 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.988,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,042 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 83,78 | 2,37 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 11,042 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 83,78 | 2,37 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 8,791 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 59,68 | 2,38 | 17,14 |
| Cổ phiếu | 7,73 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 56,87 | 2,38 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 7,403 tỷ | - | KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 11.469,25 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,766 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 16,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,67 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 67,88 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 4,482 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 77,33 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 4,482 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 77,33 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 4,01 tỷ | - | NEXT FUNDS | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 2.097,09 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,838 tỷ | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 15,44 | 2,37 | 16,96 |
| Cổ phiếu | 3,559 tỷ | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 89,27 | 2,03 | 14,52 |
| Cổ phiếu | 3,474 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 6,75 | 4,30 | 25,82 |
| Cổ phiếu | 2,593 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 154,91 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,693 tỷ | - | SPDR | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 92,40 | 1,49 | 9,52 |
| Cổ phiếu | 1,579 tỷ | - | iShares | 0,69 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 88,94 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,531 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 7,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 983,518 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 983,518 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 912,965 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 16,64 | 4,21 | 25,31 |
| Cổ phiếu | 896,162 tr.đ. | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 65,88 | 1,60 | 10,65 |
| Cổ phiếu | 881,722 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/6/2007 | 75,93 | 4,83 | 26,23 |
| Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 427,922 tr.đ. | - | Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 76,48 | 2,08 | 14,88 |
| Cổ phiếu | 340,181 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,92 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 340,181 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,92 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 226,809 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 78,55 | 7,70 | 38,47 |
| Cổ phiếu | 226,809 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 78,55 | 7,70 | 38,47 |
| Cổ phiếu | 203,494 tr.đ. | - | Deka | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 71,87 | 1,50 | 15,46 |
| Cổ phiếu | 194,169 tr.đ. | 92.583,77 | Direxion | 1,08 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 67,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 187,308 tr.đ. | - | Fidelity | 0,99 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2013 | 7,60 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 174,371 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,67 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 174,371 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,67 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 146,436 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 19,65 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 146,436 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 19,65 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 146,436 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 19,65 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 115,912 tr.đ. | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 21,98 | 2,36 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 87,895 tr.đ. | - | Tachlit | 0,58 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 71,715 tr.đ. | - | Desjardins | 0,44 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 24,70 | 2,37 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 51,695 tr.đ. | 12.082,07 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 93,17 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 16,727 tr.đ. | 95.148,16 | Direxion | 1,61 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 28,14 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,385 tr.đ. | 41.093,8 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/11/2007 | 18,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 10,417 tr.đ. | 267,705 | Harbor | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 15/5/2025 | 24,39 | 4,66 | 24,69 |
| Cổ phiếu | 7,609 tr.đ. | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,956 tr.đ. | - | Fidelity | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,532 tr.đ. | 9.258,954 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 16,09 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 581.335 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 580.18 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,59 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Coronation | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Harel Sal | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | BetaShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0 | 0 | 0 |