| Cổ phiếu | 92,21 tỷ | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 13.280,84 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 25,054 tỷ | 27,637 tr.đ. | iShares | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 58,66 | 2,39 | 17,08 |
| Cổ phiếu | 11,094 tỷ | - | Nikko | 0,34 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.915,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 10,606 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 80,89 | 2,37 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 10,606 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 80,89 | 2,37 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 8,116 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 58,62 | 2,38 | 17,14 |
| Cổ phiếu | 7,322 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 55,86 | 2,38 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 6,865 tỷ | - | KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 10.725,27 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,564 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 16,28 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,463 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 65,53 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 4,198 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 74,65 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 4,198 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 74,65 | 4,51 | 26,71 |
| Cổ phiếu | 3,867 tỷ | - | NEXT FUNDS | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 1.987,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,693 tỷ | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 14,96 | 2,37 | 16,96 |
| Cổ phiếu | 3,428 tỷ | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 86,25 | 2,03 | 14,52 |
| Cổ phiếu | 3,394 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 6,52 | 4,30 | 25,82 |
| Cổ phiếu | 2,463 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 149,51 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,627 tỷ | - | SPDR | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 90,76 | 1,49 | 9,52 |
| Cổ phiếu | 1,509 tỷ | - | iShares | 0,69 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 85,31 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,45 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 7,70 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 939,374 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,24 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 939,374 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,24 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 880,236 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 16,07 | 4,21 | 25,31 |
| Cổ phiếu | 867,334 tr.đ. | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 63,65 | 1,60 | 10,65 |
| Cổ phiếu | 846,838 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/6/2007 | 73,31 | 4,83 | 26,23 |
| Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 400,403 tr.đ. | - | Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 73,84 | 2,08 | 14,88 |
| Cổ phiếu | 325,994 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 325,994 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 216,163 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 75,84 | 7,70 | 38,47 |
| Cổ phiếu | 216,163 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 75,84 | 7,70 | 38,47 |
| Cổ phiếu | 200,958 tr.đ. | - | Fidelity | 0,99 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2013 | 7,31 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 195,459 tr.đ. | - | Deka | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 69,40 | 1,50 | 15,46 |
| Cổ phiếu | 167,465 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,16 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 167,465 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,16 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 155,184 tr.đ. | 92.583,77 | Direxion | 1,08 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 67,76 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 140,643 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 140,643 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 140,643 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,97 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 111,067 tr.đ. | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 21,22 | 2,36 | 16,92 |
| Cổ phiếu | 92,165 tr.đ. | - | Tachlit | 0,58 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,85 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 69,551 tr.đ. | - | Desjardins | 0,44 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 24,40 | 2,37 | 16,97 |
| Cổ phiếu | 44,234 tr.đ. | 12.082,07 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 93,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 18,266 tr.đ. | 95.148,16 | Direxion | 1,61 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 28,28 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,975 tr.đ. | 267,705 | Harbor | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 15/5/2025 | 23,58 | 4,66 | 24,69 |
| Cổ phiếu | 8,341 tr.đ. | 41.093,8 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/11/2007 | 18,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,609 tr.đ. | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,956 tr.đ. | - | Fidelity | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,683 tr.đ. | 9.258,954 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 16,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 557.55 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 556.63 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,22 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Harel Sal | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Coronation | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | BetaShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0 | 0 | 0 |