| Cổ phiếu | 86,56 tỷ | — | PE PLUS ETF | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 14.098,04 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 28,62 tỷ | 20,92 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 61,75 | 2,22 | 16,01 |
XT | Cổ phiếu | 14,01 tỷ | 57.687 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 86,23 | 2,36 | 16,71 |
XT | Cổ phiếu | 14,01 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 11,12 | 2,24 | 16,18 |
XT | Cổ phiếu | 14,01 tỷ | 75.800 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 11,12 | 2,24 | 16,18 |
XT | Cổ phiếu | 12,52 tỷ | 86.767 | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 77,01 | 2,36 | 16,71 |
AM | Cổ phiếu | 11,77 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 79,71 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 11,75 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 69,89 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 11,69 tỷ | 93.735 | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 78,81 | 4,42 | 23,68 |
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.882,08 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 10,26 tỷ | 13.250 | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 137,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 9,93 tỷ | 249.056 | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 58,90 | 2,27 | 16,33 |
AM | Cổ phiếu | 9,27 tỷ | 10.841 | AM Amundi | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 95,33 | 2,03 | 14,52 |
AM | Cổ phiếu | 9,27 tỷ | 19.931 | AM Amundi | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 70,35 | 1,60 | 10,65 |
IS | Cổ phiếu | 6,93 tỷ | 69.242 | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 45,28 | 2,21 | 16,04 |
UB | Cổ phiếu | 6,11 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 15,86 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 5,97 tỷ | 221.882 | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/4/2018 | 8,13 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 5,71 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 17,36 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 5,71 tỷ | — | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 17,36 | 0,00 | 0,00 |
KO | Hàng hóa | 5,6 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 11.118,45 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 5,31 tỷ | 324.144 | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/4/2018 | 7,23 | 4,54 | 26,85 |
HS | Cổ phiếu | 4,22 tỷ | 94.740 | HS HSBC | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 11,52 | 2,25 | 16,23 |
NF | Cổ phiếu | 3,9 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 1.992,67 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,87 tỷ | 19.030 | SP SPDR | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2011 | 85,21 | 1,49 | 9,52 |
IS | Cổ phiếu | 1,66 tỷ | 34.217 | IS iShares | 0,69 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 87,94 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 998,26 tr.đ. | 10.301 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 19,96 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 998,26 tr.đ. | 1.571 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 19,96 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 888,6 tr.đ. | 26.535 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 17,77 | 4,32 | 24,84 |
XT | Cổ phiếu | 807,97 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,49 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2007 | 54,92 | 3,71 | 25,82 |
AM | Cổ phiếu | 740,42 tr.đ. | 5.850 | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2018 | 14,80 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | — | HA Hanwha | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 478,91 tr.đ. | 11.519 | IN Invesco | 0,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 77,80 | 2,26 | 16,16 |
DE | Cổ phiếu | 295,9 tr.đ. | 14.414 | DE Deka | 0,40 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 63,65 | 2,15 | 16,08 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
| etf_assetclass_Multi-Asset | 208,45 tr.đ. | 8.864 | PR Prescient | 1,07 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/8/2024 | 10,70 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
FI | Cổ phiếu | 146,92 tr.đ. | 67.802 | FI Fidelity | 0,99 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 29/10/2018 | 7,06 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 119,28 tr.đ. | 83.912 | DI Direxion | 1,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 58,71 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 89,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,58 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,42 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 88,32 tr.đ. | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 20,47 | 2,18 | 15,83 |
DE | Cổ phiếu | 69,15 tr.đ. | — | DE Desjardins | 0,44 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 23,54 | 2,27 | 16,31 |
PR | Cổ phiếu | 27,38 tr.đ. | 9.568 | PR ProShares | 1,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 80,52 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 24,37 tr.đ. | 241.259 | DI Direxion | 1,47 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 18,26 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 18,32 tr.đ. | 98.388 | PR ProShares | 1,75 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 18,05 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 10,7 tr.đ. | 544 | HA Harbor | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 14/5/2025 | 24,65 | 4,38 | 23,47 |
IS | Cổ phiếu | 7,61 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 4,96 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 2,97 tr.đ. | 29.474 | PR ProShares | 2,75 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 13,86 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | 563.706,7 | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 9,77 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 561.230 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,39 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 555.020 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 10,89 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | — | — | BE BetaShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |