HA | Cổ phiếu | 94,976 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 13.832,74 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 27,883 tỷ | 32,884 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 61,13 | 2,41 | 17,19 |
AM | Cổ phiếu | 11,418 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.962,33 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 11,339 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 84,49 | 2,39 | 17,06 |
XT | Cổ phiếu | 11,339 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 84,49 | 2,39 | 17,06 |
IS | Cổ phiếu | 9,059 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 61,23 | 2,39 | 17,21 |
IS | Cổ phiếu | 8,115 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 58,35 | 2,46 | 17,56 |
KO | Cổ phiếu | 7,896 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 11.332,58 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 5,946 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 17,00 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 4,905 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 68,28 | 4,28 | 26,20 |
AM | Cổ phiếu | 4,773 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 77,79 | 4,28 | 26,20 |
AM | Cổ phiếu | 4,773 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 77,79 | 4,28 | 26,20 |
NF | Cổ phiếu | 4,06 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 2.095,80 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 3,977 tỷ | — | HS HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 15,57 | 2,39 | 17,09 |
AM | Cổ phiếu | 3,673 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 6,81 | 4,57 | 26,11 |
AM | Cổ phiếu | 3,618 tỷ | — | AM Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 90,08 | 2,03 | 14,52 |
UB | Cổ phiếu | 2,684 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 154,71 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 1,737 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 94,45 | 1,49 | 9,52 |
AM | Cổ phiếu | 1,601 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 8,04 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,558 tỷ | — | IS iShares | 0,69 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 87,42 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 923,804 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 16,79 | 4,53 | 25,28 |
XT | Cổ phiếu | 886,821 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/6/2007 | 76,55 | 3,92 | 23,31 |
AM | Cổ phiếu | 866,596 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 66,16 | 1,60 | 10,65 |
HA | Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | — | HA Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 355,095 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 11,15 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 354,686 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 76,79 | 2,08 | 14,88 |
XT | Cổ phiếu | 354,143 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,98 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 235,669 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 79,21 | 7,73 | 35,92 |
UB | Cổ phiếu | 235,669 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 79,21 | 7,73 | 35,92 |
DE | Cổ phiếu | 218,931 tr.đ. | — | DE Deka | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 72,43 | 1,47 | 16,59 |
DI | Cổ phiếu | 185,219 tr.đ. | 113.750,2 | DI Direxion | 1,08 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 74,30 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 177,767 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,99 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2013 | 7,51 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 174,422 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,88 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 172,284 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,65 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 148,903 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 20,12 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 147,082 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 19,81 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 147,082 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 19,81 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 110,42 tr.đ. | — | UB UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 21,94 | 2,44 | 17,54 |
TA | Cổ phiếu | 96,036 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,58 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 23,52 | 0 | 0 |
DE | Cổ phiếu | 72,055 tr.đ. | — | DE Desjardins | 0,44 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 25,35 | 2,38 | 17,09 |
PR | Cổ phiếu | 54,145 tr.đ. | 12.149,44 | PR ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 99,47 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 11,074 tr.đ. | 138.917,8 | DI Direxion | 1,61 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 23,89 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 10,608 tr.đ. | 19,956 | HA Harbor | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 15/5/2025 | 25,04 | 4,71 | 24,99 |
PR | Cổ phiếu | 8,578 tr.đ. | 70.862,4 | PR ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/11/2007 | 17,68 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 7,609 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 4,956 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 2,492 tr.đ. | 10.289 | PR ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 15,01 | 0 | 0 |
SS | Cổ phiếu | 588.685 | — | SS State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,82 | 0 | 0 |
SS | Cổ phiếu | 587.56 | — | SS State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,79 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0 | 0 | 0 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
BE | Cổ phiếu | — | — | BE BetaShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0 | 0 | 0 |
CO | Cổ phiếu | — | — | CO Coronation | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0 | 0 | 0 |