ETF · Chỉ số

MSCI EM (Emerging Markets)

Total ETFs
54

All Products

54 ETFs
Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu94,976 tỷ
HanwhaHA
Hanwha
0,50Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201413.832,7400
Cổ phiếu27,883 tỷ32,884 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200361,132,4117,19
Cổ phiếu11,418 tỷ
AmovaAM
Amova
0,34Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/1/20102.962,3300
Cổ phiếu11,339 tỷ
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201784,492,3917,06
Cổ phiếu11,339 tỷ
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201784,492,3917,06
Cổ phiếu9,059 tỷ
iSharesIS
iShares
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)18/11/200561,232,3917,21
Cổ phiếu8,115 tỷ
iSharesIS
iShares
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/9/200958,352,4617,56
Cổ phiếu7,896 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)23/3/201811.332,5800
Cổ phiếu5,946 tỷ
UBSUB
UBS
0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)18/6/201817,0000
Cổ phiếu4,905 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202368,284,2826,20
Cổ phiếu4,773 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202377,794,2826,20
Cổ phiếu4,773 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202377,794,2826,20
Cổ phiếu4,06 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/7/20182.095,8000
Cổ phiếu3,977 tỷ
HSBCHS
HSBC
0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201115,572,3917,09
Cổ phiếu3,673 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,20Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/11/20106,814,5726,11
Cổ phiếu3,618 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,25Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)9/5/201790,082,0314,52
Cổ phiếu2,684 tỷ
UBSUB
UBS
0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)12/11/2010154,7100
Cổ phiếu1,737 tỷ
SPDRSP
SPDR
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201194,451,499,52
Cổ phiếu1,601 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,20Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/11/20108,0400
Cổ phiếu1,558 tỷ
iSharesIS
iShares
0,69Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200387,4200
Cổ phiếu923,804 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201816,794,5325,28
Cổ phiếu886,821 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,49Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/6/200776,553,9223,31
Cổ phiếu866,596 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,25Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/2/201866,161,6010,65
Cổ phiếu532,23 tr.đ.
HanwhaHA
Hanwha
0,50Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/12/20208.835,4000
Cổ phiếu355,095 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)3/11/202111,1500
Cổ phiếu354,686 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,19Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)26/4/201076,792,0814,88
Cổ phiếu354,143 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)3/11/202110,9800
Cổ phiếu235,669 tr.đ.
UBSUB
UBS
0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201179,217,7335,92
Cổ phiếu235,669 tr.đ.
UBSUB
UBS
0,14Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201179,217,7335,92
Cổ phiếu218,931 tr.đ.
DekaDE
Deka
0,65Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)1/7/201072,431,4716,59
Cổ phiếu185,219 tr.đ.113.750,2
DirexionDI
Direxion
1,08Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200874,3000
Cổ phiếu177,767 tr.đ.
FidelityFI
Fidelity
0,99Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/12/20137,5100
Cổ phiếu174,422 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202314,8800
Cổ phiếu172,284 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202314,6500
Cổ phiếu148,903 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201820,1200
Cổ phiếu147,082 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201819,8100
Cổ phiếu147,082 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,55Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)6/9/201819,8100
Cổ phiếu110,42 tr.đ.
UBSUB
UBS
0,15Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)5/11/201421,942,4417,54
TachlitTA
Cổ phiếu96,036 tr.đ.
TachlitTA
Tachlit
0,58Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)20/11/201823,5200
Cổ phiếu72,055 tr.đ.
DesjardinsDE
Desjardins
0,44Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)12/3/202125,352,3817,09
Cổ phiếu54,145 tr.đ.12.149,44
ProSharesPR
ProShares
0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)2/6/200999,4700
Cổ phiếu11,074 tr.đ.138.917,8
DirexionDI
Direxion
1,61Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200823,8900
Cổ phiếu10,608 tr.đ.19,956
HarborHA
Harbor
0,65Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)15/5/202525,044,7124,99
Cổ phiếu8,578 tr.đ.70.862,4
ProSharesPR
ProShares
0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)1/11/200717,6800
Cổ phiếu7,609 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,18Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)17/7/202063,4100
Cổ phiếu4,956 tr.đ.
FidelityFI
Fidelity
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)16/5/202410,7900
Cổ phiếu2,492 tr.đ.10.289
ProSharesPR
ProShares
0,95Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)30/10/200715,0100
Cổ phiếu588.685
State Street SS
State Street
0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202511,8200
Cổ phiếu587.56
State Street SS
State Street
0,72Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202511,7900
Harel SalHS
Harel Sal (4D) MSCI Emerging Markets
·
Cổ phiếu
Harel SalHS
Harel Sal
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)2/10/2019000
Cổ phiếu
BNP ParibasBP
BNP Paribas
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)20/1/2026000
Cổ phiếu
KSMKS
KSM
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)27/11/2018000
Cổ phiếu
BetaSharesBE
BetaShares
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/8/2025000
Cổ phiếu
CoronationCO
Coronation
0Thị trường tổng quátMSCI EM (Emerging Markets)22/8/2024000