| Cổ phiếu | 90,401 tỷ | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 13.113,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 25,054 tỷ | 24,975 tr.đ. | iShares | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 58,66 | 2,31 | 16,49 |
| Cổ phiếu | 11,389 tỷ | - | Nikko | 0,34 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.860,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 10,446 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 80,57 | 2,30 | 16,40 |
| Cổ phiếu | 10,446 tỷ | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 80,57 | 2,30 | 16,40 |
| Cổ phiếu | 8,116 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 58,62 | 2,30 | 16,57 |
| Cổ phiếu | 7,322 tỷ | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 55,86 | 2,34 | 16,72 |
| Cổ phiếu | 6,876 tỷ | - | KODEX | 0,45 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 10.741,16 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 5,509 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 16,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,418 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 65,27 | 4,33 | 28,55 |
| Cổ phiếu | 4,152 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 74,36 | 4,33 | 28,55 |
| Cổ phiếu | 4,152 tỷ | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 74,36 | 4,33 | 28,55 |
| Cổ phiếu | 3,906 tỷ | - | NEXT FUNDS | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 2.007,47 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,658 tỷ | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 14,90 | 2,29 | 16,43 |
| Cổ phiếu | 3,395 tỷ | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 85,86 | 2,03 | 14,52 |
| Cổ phiếu | 3,347 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 6,49 | 4,49 | 27,48 |
| Cổ phiếu | 2,438 tỷ | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 148,91 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,627 tỷ | - | SPDR | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 90,76 | 1,49 | 9,52 |
| Cổ phiếu | 1,515 tỷ | - | iShares | 0,69 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 85,65 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,414 tỷ | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 7,67 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 927,762 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,18 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 927,762 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 16,18 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 871,671 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 16,00 | 4,06 | 25,31 |
| Cổ phiếu | 858,436 tr.đ. | - | Amundi | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 63,36 | 1,60 | 10,65 |
| Cổ phiếu | 838,448 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/6/2007 | 73,02 | 4,78 | 27,71 |
| Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | - | Hanwha | 0,50 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 396,437 tr.đ. | - | Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 73,55 | 2,08 | 14,88 |
| Cổ phiếu | 322,76 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,50 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 322,76 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,50 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 214,021 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 75,53 | 10,55 | 49,69 |
| Cổ phiếu | 214,021 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 75,53 | 10,55 | 49,69 |
| Cổ phiếu | 201,765 tr.đ. | - | Fidelity | 0,99 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2013 | 7,34 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 193,534 tr.đ. | - | Deka | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 69,12 | 1,52 | 15,86 |
| Cổ phiếu | 165,804 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 165,804 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 14,11 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 155,184 tr.đ. | 101.346 | Direxion | 1,08 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 67,76 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 139,25 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,90 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 139,25 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,90 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 139,25 tr.đ. | - | Amundi | 0,55 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,90 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 109,968 tr.đ. | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 21,13 | 2,32 | 16,56 |
| Cổ phiếu | 85,413 tr.đ. | - | Tachlit | 0,58 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,70 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 69,041 tr.đ. | - | Desjardins | 0,44 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 24,22 | 2,29 | 16,41 |
| Cổ phiếu | 44,234 tr.đ. | 11.353,36 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 93,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 18,266 tr.đ. | 98.797,88 | Direxion | 1,61 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 28,28 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,975 tr.đ. | 441,727 | Harbor | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 15/5/2025 | 23,58 | 4,67 | 24,44 |
| Cổ phiếu | 8,341 tr.đ. | 34.855,18 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/11/2007 | 18,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 7,609 tr.đ. | - | iShares | 0,18 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,956 tr.đ. | - | Fidelity | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,683 tr.đ. | 11.519,84 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 16,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 551.915 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,15 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 550.81 | - | State Street | 0,72 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | KSM | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | BetaShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Coronation | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | Harel Sal | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0 | 0 | 0 |