HA | Cổ phiếu | 89,42 tỷ | — | HA Hanwha | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2014 | 12.790,93 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 25,35 tỷ | 46,77 tr.đ. | IS iShares | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 56,77 | 2,22 | 16,01 |
XT | Cổ phiếu | 10,99 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 78,20 | 2,36 | 16,71 |
XT | Cổ phiếu | 10,99 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 21/6/2017 | 78,20 | 2,36 | 16,71 |
| Cổ phiếu | 10,6 tỷ | — | AM Amova | 0,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/1/2010 | 2.882,08 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 8,64 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/11/2005 | 56,03 | 2,21 | 16,04 |
IS | Cổ phiếu | 7,89 tỷ | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/9/2009 | 53,55 | 2,27 | 16,33 |
UB | Cổ phiếu | 6,11 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 18/6/2018 | 15,86 | 0,00 | 0,00 |
KO | Cổ phiếu | 5,28 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 23/3/2018 | 10.636,98 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 4,82 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 62,84 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 4,62 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 71,59 | 4,42 | 23,68 |
AM | Cổ phiếu | 4,62 tỷ | — | AM Amundi | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 24/3/2023 | 71,59 | 4,42 | 23,68 |
NF | Cổ phiếu | 3,9 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/7/2018 | 1.992,67 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 3,51 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 6,38 | 4,54 | 26,85 |
AM | Cổ phiếu | 3,48 tỷ | — | AM Amundi | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 9/5/2017 | 84,22 | 2,03 | 14,52 |
HS | Cổ phiếu | 3,45 tỷ | — | HS HSBC | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 14,55 | 2,25 | 16,23 |
UB | Cổ phiếu | 2,38 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/11/2010 | 143,35 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 1,73 tỷ | — | SP SPDR | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 13/5/2011 | 91,94 | 1,49 | 9,52 |
AM | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | — | AM Amundi | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/11/2010 | 7,38 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 1,47 tỷ | — | IS iShares | 0,69 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 7/4/2003 | 83,07 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 991,51 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 15,85 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 991,51 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/9/2011 | 15,85 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 903,7 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/2/2018 | 62,27 | 1,60 | 10,65 |
AM | Cổ phiếu | 897,05 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 15,91 | 4,32 | 24,84 |
XT | Cổ phiếu | 840,14 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,49 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/6/2007 | 70,90 | 3,71 | 25,82 |
HA | Cổ phiếu | 532,23 tr.đ. | — | HA Hanwha | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2020 | 8.835,40 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 341,15 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,17 | 2,24 | 16,18 |
XT | Cổ phiếu | 341,15 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 3/11/2021 | 10,17 | 2,24 | 16,18 |
IN | Cổ phiếu | 304,8 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,19 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 26/4/2010 | 71,88 | 2,26 | 16,16 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 210,44 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 11/10/2023 | 13,57 | 0,00 | 0,00 |
DE | Cổ phiếu | 209,18 tr.đ. | — | DE Deka | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/7/2010 | 66,15 | 2,15 | 16,08 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
UB | Cổ phiếu | 169,88 tr.đ. | — | UB UBS | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/4/2011 | 73,86 | 7,48 | 35,59 |
FI | Cổ phiếu | 163,69 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,99 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/12/2013 | 7,10 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 150,82 tr.đ. | 233.130,2 | DI Direxion | 1,09 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 55,32 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 137,46 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,18 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 137,46 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,18 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 137,46 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,55 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 6/9/2018 | 18,18 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 89,92 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,58 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/11/2018 | 22,42 | 0,00 | 0,00 |
UB | Cổ phiếu | 88,32 tr.đ. | — | UB UBS | 0,15 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 5/11/2014 | 20,47 | 2,18 | 15,83 |
DE | Cổ phiếu | 69,15 tr.đ. | — | DE Desjardins | 0,44 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 12/3/2021 | 23,54 | 2,27 | 16,31 |
PR | Cổ phiếu | 34,82 tr.đ. | 16.597,79 | PR ProShares | 0,95 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/6/2009 | 82,96 | 0,00 | 0,00 |
DI | Cổ phiếu | 25,58 tr.đ. | 267.321,9 | DI Direxion | 1,34 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/12/2008 | 29,94 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 19,72 tr.đ. | 156.957,7 | PR ProShares | 0,95 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 1/11/2007 | 19,27 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 16,08 tr.đ. | 44.163,71 | PR ProShares | 0,95 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 30/10/2007 | 17,06 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 9,92 tr.đ. | 235,11 | HA Harbor | 0,65 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 15/5/2025 | 22,84 | 4,38 | 23,47 |
IS | Cổ phiếu | 7,61 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 17/7/2020 | 63,41 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 4,96 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 16/5/2024 | 10,79 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | 563.706,7 | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 9,77 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 561.230 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 11,39 | 0,00 | 0,00 |
SS | Cổ phiếu | 555.020 | — | SS State Street | 0,72 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 25/11/2025 | 10,89 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 27/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | CO Coronation | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 20/1/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
BE | Cổ phiếu | — | — | BE BetaShares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 22/8/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI EM (Emerging Markets) | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |