ETF · Chỉ số

MSCI EM (Emerging Markets)

Tổng số ETF
58

Tất cả sản phẩm

58 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu86,56 tỷ— PLUS ETF0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)13/5/201414.098,040,000,00
Cổ phiếu28,62 tỷ20,92 tr.đ. iShares0,72Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200361,752,2216,01
Cổ phiếu14,01 tỷ57.687 Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201786,232,3616,71
Cổ phiếu14,01 tỷ— Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201711,122,2416,18
Cổ phiếu14,01 tỷ75.800 Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201711,122,2416,18
Cổ phiếu12,52 tỷ86.767 Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)21/6/201777,012,3616,71
Cổ phiếu11,77 tỷ— Amundi0,14Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202379,714,4223,68
Cổ phiếu11,75 tỷ— Amundi0,14Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202369,894,4223,68
Cổ phiếu11,69 tỷ93.735 Amundi0,14Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)24/3/202378,814,4223,68
Cổ phiếu10,6 tỷ— Amova0,34Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)22/1/20102.882,080,000,00
Cổ phiếu10,26 tỷ13.250 UBS0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)12/11/2010137,930,000,00
Cổ phiếu9,93 tỷ249.056 iShares0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)25/9/200958,902,2716,33
Cổ phiếu9,27 tỷ10.841 Amundi0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)9/5/201795,332,0314,52
Cổ phiếu9,27 tỷ19.931 Amundi0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/2/201870,351,6010,65
Cổ phiếu6,93 tỷ69.242 iShares0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)18/11/200545,282,2116,04
Cổ phiếu6,11 tỷ— UBS0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)18/6/201815,860,000,00
Cổ phiếu5,97 tỷ221.882 Amundi0,20Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)17/4/20188,130,000,00
Cổ phiếu5,71 tỷ— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201117,360,000,00
Cổ phiếu5,71 tỷ— HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201117,360,000,00
Hàng hóa5,6 tỷ— KODEX0,45Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)23/3/201811.118,450,000,00
Cổ phiếu5,31 tỷ324.144 Amundi0,20Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)17/4/20187,234,5426,85
Cổ phiếu4,22 tỷ94.740 HSBC0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201111,522,2516,23
Cổ phiếu3,9 tỷ— NEXT FUNDS0,19Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)6/7/20181.992,670,000,00
Cổ phiếu1,87 tỷ19.030 SPDR0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)16/5/201185,211,499,52
Cổ phiếu1,66 tỷ34.217 iShares0,69Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)7/4/200387,940,000,00
Cổ phiếu998,26 tr.đ.10.301 Amundi0,55Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201819,960,000,00
Cổ phiếu998,26 tr.đ.1.571 Amundi0,55Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201819,960,000,00
Cổ phiếu888,6 tr.đ.26.535 Amundi0,55Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201817,774,3224,84
Cổ phiếu807,97 tr.đ.— Xtrackers0,49Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)21/6/200754,923,7125,82
Cổ phiếu740,42 tr.đ.5.850 Amundi0,55Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/9/201814,800,000,00
Cổ phiếu532,23 tr.đ.— Hanwha0,50Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)16/12/20208.835,400,000,00
Cổ phiếu478,91 tr.đ.11.519 Invesco0,09Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)26/4/201077,802,2616,16
Cổ phiếu295,9 tr.đ.14.414 Deka0,40Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)1/7/201063,652,1516,08
Cổ phiếu210,44 tr.đ.— Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202313,570,000,00
Cổ phiếu210,44 tr.đ.— Xtrackers0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)11/10/202313,570,000,00
etf_assetclass_Multi-Asset208,45 tr.đ.8.864 Prescient1,07Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)2/8/202410,700,000,00
Cổ phiếu169,88 tr.đ.— UBS0,14Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201173,867,4835,59
Cổ phiếu169,88 tr.đ.— UBS0,14Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)27/4/201173,867,4835,59
Cổ phiếu146,92 tr.đ.67.802 Fidelity0,99Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)29/10/20187,060,000,00
Cổ phiếu119,28 tr.đ.83.912 Direxion1,12Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200858,710,000,00
Cổ phiếu89,92 tr.đ.— Tachlit0,58Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)20/11/201822,420,000,00
Cổ phiếu88,32 tr.đ.— UBS0,15Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)5/11/201420,472,1815,83
Cổ phiếu69,15 tr.đ.— Desjardins0,44Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)12/3/202123,542,2716,31
Cổ phiếu27,38 tr.đ.9.568 ProShares1,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)2/6/200980,520,000,00
Cổ phiếu24,37 tr.đ.241.259 Direxion1,47Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)17/12/200818,260,000,00
Cổ phiếu18,32 tr.đ.98.388 ProShares1,75Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)30/10/200718,050,000,00
Cổ phiếu10,7 tr.đ.544 Harbor0,65Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)14/5/202524,654,3823,47
Cổ phiếu7,61 tr.đ.— iShares0,18Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)17/7/202063,410,000,00
Cổ phiếu4,96 tr.đ.— Fidelity0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)16/5/202410,790,000,00
Cổ phiếu2,97 tr.đ.29.474 ProShares2,75Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)30/10/200713,860,000,00
Cổ phiếu563.706,7— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)20/1/20269,770,000,00
Cổ phiếu561.230— State Street 0,72Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202511,390,000,00
Cổ phiếu555.020— State Street 0,72Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)25/11/202510,890,000,00
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)20/1/20260,000,000,00
Cổ phiếu—— KSM0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)27/11/20180,000,000,00
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)20/1/20260,000,000,00
Harel Sal (4D) MSCI Emerging Markets
·
Cổ phiếu—— Harel Sal0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)2/10/20190,000,000,00
Cổ phiếu—— BetaShares0,00Toàn bộ thị trườngMSCI EM (Emerging Markets)22/8/20250,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF